Phản Xạ Phỏng Vấn AI Engineer
225.000₫299.000₫-25%

販売中 · Truy cập trọn đời — học ngay sau khi mua

第 1 章を無料で試す
  • 無期限の内容、更新は無料
  • easydictation.app でそのまま学習
Tập 1 · 780 · ベトナム語 → 英語

Phản Xạ Phỏng Vấn AI Engineer

Biến kinh nghiệm trong CV thành câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh trôi chảy — theo phản xạ

easydictation.app 限定

Sách luyện phản xạ dành cho ứng viên AI/ML Engineer: mỗi chủ đề bám sát các câu hỏi phỏng vấn thật (giới thiệu bản thân, RAG & agents, đánh giá/benchmark, GPU, hành vi theo STAR…), có lý thuyết + khung trả lời rồi tới bài tập dịch Việt → Anh những câu ứng dụng cao. Bạn viết, AI chấm & gợi ý ngay — luyện đến khi trả lời phỏng vấn tiếng Anh thành phản xạ.

Bám sát câu hỏi phỏng vấn AI Engineer thật (LLM, RAG, agents, evaluation, GPU)
Mỗi chủ đề một khung trả lời + trọng tâm ngôn ngữ
Viết → AI chấm tức thì → gợi ý theo nghĩa, không lộ đáp án
Câu luyện rút từ kinh nghiệm thực tế — ứng dụng cao khi phỏng vấn
Nội dung trọn đời — cập nhật theo xu hướng phỏng vấn AI

目次

はじめる前に
はじめに無料
無料で試す →
本書の使い方無料
無料で試す →
第 1 週 · Mở đầu & giới thiệu bản thân · 90
1. Giới thiệu bản thân無料

文法: Khung 4 phần: Hiện tại → Bằng chứng → Quá khứ → Hướng tiếp theo

無料で試す →
2. Vì sao công ty này và vị trí này無料

文法: Bài toán → Sự phù hợp → Mối liên hệ → Đóng góp

無料で試す →
3. Kể hành trình sự nghiệp無料

文法: Nối mốc thời gian: I started…, After that…, Since then…

無料で試す →
第 2 週 · LLM Agents & RAG — kinh nghiệm cốt lõi · 240
4. Hệ thống RAG & truy xuất

文法: Mô tả kiến trúc: It's backed by… / It retrieves… / We chunk…

5. Kiến trúc agent (planning, ReAct)

文法: Giải thích quy trình: First…, then… / Right after…, we… / We chose … because …

6. Công cụ, MCP & lỗi thường gặp

文法: Kể sự cố & cách khắc phục: We ran into…, so we… / … reduced …

7. Streaming & context engineering

文法: Câu bị động/kỹ thuật: … is streamed to … / We only put …

8. Ảo giác & grounding

文法: Nhân quả & phòng ngừa: caused by… / to prevent… / guard against…

9. Kiến trúc bộ nhớ & context engineering

文法: Phân loại & mục đích: X is for… while Y stores…

10. Harness, guardrails & an toàn

文法: Điều kiện & giới hạn: if X fails, we… / cap / enforce

11. Quy trình phát triển một agentic system

文法: Trình tự quy trình: first…, then…, once…, before…

第 3 週 · Đánh giá & Benchmarking · 90
12. Coi độ chính xác là một kỷ luật kỹ thuật

文法: Câu khẳng định nguyên tắc: We treat … as … / A meaningful improvement has to be …

13. Khung đánh giá & benchmark

文法: So sánh: compared to …, it improved … / head-to-head against …

14. Thiết kế thí nghiệm & chỉ số

文法: Nói số liệu: we measured … against … / A outperformed B on …

第 4 週 · Chiều sâu kỹ thuật · 180
15. Tối ưu tự động: AutoML, NAS, HPO

文法: Thuật ngữ tối ưu: search, tuning, trade-off · Định vị: My direct experience is…; X is adjacent

16. Hiệu năng GPU (CUDA/Triton, A100)

文法: Nói về tăng tốc / giảm latency · was X, not Y · which/that nối kỹ thuật với hệ quả

17. Nền tảng ML/DL & thị giác máy tính

文法: Giải thích khái niệm gọn: X is when… / it works by …ing / to + verb

18. Dự báo chuỗi thời gian

文法: So sánh mô hình: A outperformed B on… / held up better on…

19. Nền tảng huấn luyện & đánh giá mô hình

文法: So sánh khái niệm: A vs B / while / whereas

20. Nền tảng Transformer & LLM

文法: Giải thích cơ chế: X works by… / …so that…

第 5 週 · Hành vi & tình huống (STAR) · 120
21. Dẫn dắt & mentor

文法: Quá khứ đơn kể chuyện (STAR)

22. Cộng tác & giao tiếp

文法: Câu về teamwork / cross-functional

23. Một vấn đề khó bạn đã giải

文法: STAR: Situation–Task–Action–Result

24. Trách nhiệm & tác động

文法: Nhấn kết quả bằng impact markers thật: shipped / merged / adopted

第 6 週 · Chốt buổi phỏng vấn · 60
25. Câu hỏi ngược cho nhà tuyển dụng

文法: Câu hỏi thông minh, lịch sự

26. Lương, hậu cần & lời chốt

文法: Đàm phán nhã nhặn

第 1 章を無料で試す

学習者のレビュー

レビューはまだありません。トピックを終えて最初のレビューを書いてみませんか。