
Em promoção · Truy cập trọn đời — học ngay sau khi mua
Experimente o Capítulo 1 de graça- Conteúdo vitalício, atualizações de graça
- Estude direto no easydictation.app
Phản Xạ Phỏng Vấn AI Engineer
Biến kinh nghiệm trong CV thành câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh trôi chảy — theo phản xạ
Sách luyện phản xạ dành cho ứng viên AI/ML Engineer: mỗi chủ đề bám sát các câu hỏi phỏng vấn thật (giới thiệu bản thân, RAG & agents, đánh giá/benchmark, GPU, hành vi theo STAR…), có lý thuyết + khung trả lời rồi tới bài tập dịch Việt → Anh những câu ứng dụng cao. Bạn viết, AI chấm & gợi ý ngay — luyện đến khi trả lời phỏng vấn tiếng Anh thành phản xạ.
Sumário
Gramática: Khung 4 phần: Hiện tại → Bằng chứng → Quá khứ → Hướng tiếp theo
Gramática: Bài toán → Sự phù hợp → Mối liên hệ → Đóng góp
Gramática: Nối mốc thời gian: I started…, After that…, Since then…
Gramática: Mô tả kiến trúc: It's backed by… / It retrieves… / We chunk…
Gramática: Giải thích quy trình: First…, then… / Right after…, we… / We chose … because …
Gramática: Kể sự cố & cách khắc phục: We ran into…, so we… / … reduced …
Gramática: Câu bị động/kỹ thuật: … is streamed to … / We only put …
Gramática: Nhân quả & phòng ngừa: caused by… / to prevent… / guard against…
Gramática: Phân loại & mục đích: X is for… while Y stores…
Gramática: Điều kiện & giới hạn: if X fails, we… / cap / enforce
Gramática: Trình tự quy trình: first…, then…, once…, before…
Gramática: Câu khẳng định nguyên tắc: We treat … as … / A meaningful improvement has to be …
Gramática: So sánh: compared to …, it improved … / head-to-head against …
Gramática: Nói số liệu: we measured … against … / A outperformed B on …
Gramática: Thuật ngữ tối ưu: search, tuning, trade-off · Định vị: My direct experience is…; X is adjacent
Gramática: Nói về tăng tốc / giảm latency · was X, not Y · which/that nối kỹ thuật với hệ quả
Gramática: Giải thích khái niệm gọn: X is when… / it works by …ing / to + verb
Gramática: So sánh mô hình: A outperformed B on… / held up better on…
Gramática: So sánh khái niệm: A vs B / while / whereas
Gramática: Giải thích cơ chế: X works by… / …so that…
Gramática: Quá khứ đơn kể chuyện (STAR)
Gramática: Câu về teamwork / cross-functional
Gramática: STAR: Situation–Task–Action–Result
Gramática: Nhấn kết quả bằng impact markers thật: shipped / merged / adopted
Gramática: Câu hỏi thông minh, lịch sự
Gramática: Đàm phán nhã nhặn