Khi nào dùng 's, khi nào dùng of, hỏi đúng một câu là ra
Đội ngũ xây dựng EasyDictation, công cụ luyện nghe chép tiếng Anh từ video YouTube, tự làm phần phiên âm, chia cụm và dịch.
Hai câu này đều đúng ngữ pháp:
John's car the car of John
Nhưng câu thứ hai không ai nói cả. Người bản xứ nghe xong sẽ hiểu, rồi hơi nhíu mày.
Sách ngữ pháp thường xử lý chuyện này bằng một cái bảng dài: người thì dùng 's, vật thì dùng of, rồi kèm theo hai chục dòng ngoại lệ. Học thuộc xong, lúc đặt bút viết vẫn đứng hình y như cũ.
Bỏ cái bảng đó đi. Chỉ cần hỏi đúng một câu:
B đang thuộc về A theo kiểu nào?
Hai kiểu, và trọng tâm nằm ở hai chỗ khác nhau
Tiếng Anh có hai cách nối A với B, khác nhau ở chỗ người nghe đang chờ tin về ai.
A's B đặt A lên trước, nên A là thứ được nói tới:
John's car, đang kể chuyện về John, cái xe chỉ là chi tiết. Google's CEO, đang nói về Google. the company's strategy, đang nói về công ty.
B of A đặt B lên trước, nên B mới là thứ được nói tới:
the color of the car, đang nói về màu, không phải về xe. the size of the dataset, đang nói về kích thước.
Cùng một chiếc xe, hai câu, hai trọng tâm. Chọn sai thì câu vẫn hiểu được, chỉ là bạn nhấn nhầm chỗ.
Vì sao "the car of John" nghe gượng
Vì John với cái xe gắn với nhau quá trực tiếp. John là chủ nhân, chấm hết, chẳng có gì để phân tích thêm. Khi quan hệ đã rõ ràng như vậy mà còn vòng qua of, câu nghe cứ như đang cố trịnh trọng một cách không cần thiết.
Ngược lại, 's cũng không nhất thiết phải là "sở hữu" thật. Mấy cụm này rất tự nhiên dù chẳng ai sở hữu gì:
my experience · today's meeting · the model's performance · the camera's lens
Chữ "sở hữu cách" trong sách tiếng Việt làm nhiều người hiểu nhầm chỗ này. 's không hỏi "ai làm chủ", nó hỏi "cái này bắt nguồn từ đâu".
Bốn nhóm gần như luôn dùng 's
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Người | John's book · Mary's idea · the customer's order |
| Tổ chức | Google's model · OpenAI's API · Microsoft's strategy |
| Thời gian | today's meeting · yesterday's news · tomorrow's deadline |
| Quốc gia | Vietnam's economy · Japan's population |
Điểm chung: A đều là thứ có thể chủ động sinh ra B. Google sinh ra model của Google. Ngày hôm nay sinh ra cuộc họp hôm nay.
Ba nhóm thường dùng of
| Nhóm | Ví dụ | Vì sao |
|---|---|---|
| Khái niệm trừu tượng | the importance of testing | testing's importance đúng ngữ pháp mà gần như không ai viết |
| Đo lường, đánh giá | the size of the dataset · the accuracy of the model | thứ đang nói là con số, không phải cái dataset |
| Bộ phận | the roof of the house · the end of the road · the top of the mountain | mái nhà là một phần của căn nhà, chứ căn nhà không "tạo ra" cái mái |
Nhìn cả ba nhóm sẽ thấy cùng một điều: A không phải là chủ nhân, A chỉ là chỗ để định vị B.
Cụm càng dài, of càng thắng
Đây là lý do kỹ thuật, và nó giải thích được kha khá trường hợp mà quy tắc "người hay vật" bó tay.
Dấu 's phải bám vào chữ cuối cùng của A. A ngắn thì không sao. A mà dài ra thì người nghe phải vác hết cả cụm mới biết rốt cuộc đang nói về cái gì.
OpenAI's API ✅ ngắn gọn, nghe phát hiểu. the large distributed system built in 2025's API ❌ đọc muốn hụt hơi. the API of the large distributed system built in 2025 ✅ biết ngay là đang nói về API.
Nói cho gọn: of cho phép bạn tung ra thứ quan trọng trước, phần giải thích dài dòng để sau. Đó là lợi thế mà 's không có.
Trong văn kỹ thuật thì sao
Chỗ này nhiều người học bị lệch, vì sách dạy "vật thì dùng of" nên viết gì cũng of. Người bản xứ viết tài liệu kỹ thuật lại cực thích 's:
the model's output · the agent's memory · the system's architecture · the user's request
Nghe tự nhiên hơn hẳn the output of the model. Lý do vẫn là câu hỏi cũ: trong ngữ cảnh đó, model đang được coi như một tác nhân tạo ra output, chứ không phải một cục vật thể vô tri.
Nhưng chuyển sang danh từ trừu tượng thì of lại lên ngôi:
the importance of evaluation ✅ evaluation's importance ❌ đúng ngữ pháp, mà đọc lên thấy kỳ
Khi cả hai đều đúng
Rất nhiều cặp dùng kiểu nào cũng ổn, khác nhau ở sắc thái thôi:
A's B | B of A |
|---|---|
| the model's performance | the performance of the model |
| my company's culture | the culture of my company |
| the city's population | the population of the city |
Vế trái gọn hơn, thân mật hơn, hay gặp trong blog và văn nói. Vế phải trang trọng hơn, nhấn mạnh vào chính B, hay gặp trong bài báo học thuật. Gặp mấy cặp này thì đừng lo chọn sai, không sai được đâu.
Chốt lại bằng hai câu hỏi
Trước khi viết, hỏi nhanh:
A có phải là chủ nhân hoặc nguồn gốc của B không? Có thì
A's B. the user's question · the model's output · my team's project
Hay B chỉ là một phần, một thuộc tính, một con số đo được của A? Vậy thì
B of A. the size of the dataset · the quality of the response · the importance of testing
Còn phân vân thì đọc to cả hai lên. Cụm nào ngắn hơn và hiểu ngay từ đầu thì chọn cụm đó.
Biết quy tắc là một chuyện, chọn đúng theo phản xạ lại là chuyện khác. Người bản xứ chưa học bảng nào cả, họ chọn đúng vì đã nghe hàng chục nghìn lần trong lời nói thật. Đó cũng là quãng còn lại của bạn, và là chỗ EasyDictation giúp được: lấy video YouTube thật, gõ lại từng cụm, để mấy cái 's với of đi vào người qua tai chứ không qua bảng biểu.
Học tiếng Anh qua video bạn thích
Dán link YouTube bất kỳ và luyện nghe chép chính tả ngay. Miễn phí để bắt đầu.
Bắt đầu miễn phí